베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thí nghiệm" (1)
thí nghiệm
영어
명사experiment, test
Theo NewGreen, thí nghiệm tại 36 địa điểm tại Nhật Bản cho thấy lượng cỏ dại giảm trung bình 58%.
According to NewGreen, experiments at 36 locations in Japan showed an average 58% reduction in weeds.
관련 단어 "thí nghiệm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thí nghiệm" (3)
Vì thí nghiệm thất bại nên kế hoạch phải dừng lại.
Because the experiment failed, the plan had to be stopped.
Theo NewGreen, thí nghiệm tại 36 địa điểm tại Nhật Bản cho thấy lượng cỏ dại giảm trung bình 58%.
According to NewGreen, experiments at 36 locations in Japan showed an average 58% reduction in weeds.
Cơ quan chức năng đang điều tra vụ lộ đề thi nghiêm trọng này.
The authorities are investigating this serious exam leak incident.
